21/012026
| Giải | C.Thơ |
|---|---|
| 10CT09 | |
| 100N | 21 |
| 200N | 903 |
| 400N | 7034 4785 6988 |
| 1TR | 6083 |
| 3TR | 03246 09179 61380 53675 93543 35121 64889 |
| 10TR | 42035 97098 |
| 15TR | 50170 |
| 30TR | 22569 |
| 2TỶ | 259514 |
Nguồn: Đại Lý Vé Số Phước DanhCập nhật lúc --:-- · Tự làm mới mỗi ~30s
Đối chiếu lại kết quả của công ty
Lịch sử 5 kỳ gần nhất
Thứ tư, 14/01/2026
14/012026
| Giải | C.Thơ |
|---|---|
| 07CT13 | |
| 100N | 66 |
| 200N | 925 |
| 400N | 4348 3019 5813 |
| 1TR | 3824 |
| 3TR | 89614 93688 90280 79151 67378 22312 70575 |
| 10TR | 49674 41352 |
| 15TR | 94042 |
| 30TR | 91081 |
| 2TỶ | 420771 |
