24/122025
| Bắc Ninh | |
|---|---|
| Phụ ĐB | 11SB18SB14SB10SB12SB15SB4SB2SB |
| ĐB | 87629 |
| Giải Nhất | 82908 |
| Giải Nhì | 3119672807 |
| Giải Ba | 125776195680974988223352850449 |
| Giải Tư | 2267188541518775 |
| Giải Năm | 612132668497098753573257 |
| Giải Sáu | 752692446 |
| Giải Bảy | 99957880 |

| Bắc Ninh | |
|---|---|
| Phụ ĐB | 11SB18SB14SB10SB12SB15SB4SB2SB |
| ĐB | 87629 |
| Giải Nhất | 82908 |
| Giải Nhì | 3119672807 |
| Giải Ba | 125776195680974988223352850449 |
| Giải Tư | 2267188541518775 |
| Giải Năm | 612132668497098753573257 |
| Giải Sáu | 752692446 |
| Giải Bảy | 99957880 |