31/122025
| Bắc Ninh | |
|---|---|
| Phụ ĐB | 15TS1TS16TS20TS13TS8TS11TS12TS |
| ĐB | 64960 |
| Giải Nhất | 23258 |
| Giải Nhì | 7373912759 |
| Giải Ba | 585626436835663693360731045128 |
| Giải Tư | 8267544909226661 |
| Giải Năm | 395855139025612792296285 |
| Giải Sáu | 341617836 |
| Giải Bảy | 78972344 |

| Bắc Ninh | |
|---|---|
| Phụ ĐB | 15TS1TS16TS20TS13TS8TS11TS12TS |
| ĐB | 64960 |
| Giải Nhất | 23258 |
| Giải Nhì | 7373912759 |
| Giải Ba | 585626436835663693360731045128 |
| Giải Tư | 8267544909226661 |
| Giải Năm | 395855139025612792296285 |
| Giải Sáu | 341617836 |
| Giải Bảy | 78972344 |